a platform to facilitate business and investment
delivering market information and providing modern and effective business solutions for profitable projects
Tìm kiếm báo giá vật liệu
Từ khóa
Tên công ty
Loại vật liệu
Giá
Kết quả tìm kiếm
STT Vật liệu Giá Đơn vị tính Thời điểm Địa điểm Lượt xem
1 thép
TỔNG CÔNG TY HÒA BÌNH MINH
VND VND/Chiếc 09/2015 Toàn quốc 8908
2 Trang thiết bị chiếu sáng
Công ty TNHH Thương mại SHB Lighting
VND VND/Chiếc 07/2015 Toàn quốc 856
3 Tùng nong và ép pun U. PVC
Công ty CP nhựa thiếu niên Tiền Phong
VND VND/Chiếc 05/2015 Toàn quốc 282
4 Gỗ xẻ sấy
Công ty TNHH gỗ Châu Âu
vnd VND/Chiếc 05/2015 Toàn quốc 321
5 Thép
Công ty cổ phần gang thép Thái Nguyên
VND VND/Kg 04/2015 Toàn quốc 675
6 Thép
Công ty TNHH TM DV XNK Bùi Gia Phát
vnd VND/Kg 04/2015 Toàn quốc 424
7 Thép
Côgn ty cổ phần Thương mại Hùng Cường
VND VND/Kg 04/2015 Toàn quốc 461
8 Xi măng PCB30 Tây Đô (Thanh Trúc)
Công ty thép Vina Kyoei
63,500 VND/Bao 10/2012 Cần Thơ 1048
9 Xi măng Fico (Thanh Trúc)
Công ty thép Vina Kyoei
63,300 VND/Bao 10/2012 Cần Thơ 183
10 Xi măng Fico Song Mã (Đồng Nai)
Công ty thép Vina Kyoei
133,600 VND/Bao 10/2012 Cần Thơ 95
11 Xi măng Holcim (Đồng Nai)
Công ty thép Vina Kyoei
72,900 VND/Bao 10/2012 Cần Thơ 260
12 Xi măng Nghi Sơn
Công ty thép Vina Kyoei
68,300 VND/Bao 10/2012 Cần Thơ 193
13 Thép gân Ø 10
Công ty thép Vina Kyoei
138,000 VND/Cây 10/2012 Cần Thơ 181
14 Thép cuộn Ø6
Công ty thép Vina Kyoei
19,800 VND/kg 10/2012 Cần Thơ 394
15 Thép cuộn Ø8
Công ty thép Vina Kyoei
19,700 VND/Kg 10/2012 Cần Thơ 102
16 Thép gân Ø12
Công ty Thép Vina Kyoei
197,400 VND/Cây 10/2012 Cần Thơ 175
17 Xi măng Bút sơn xây trát MC 25
Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Xuân Hồng
1070,000 VND/Tấn 10/2012 Hà Nội 188
18 Xi măng Bút sơn mác PCB 30
Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Xuân Hồng
1350,000 VND/Tấn 10/2012 Hà Nội 76
19 Xi măng The Vissai mác PCB 30
Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Xuân Hồng
1180,000 VND/Tấn 10/2012 Hà Nội 69
20 Xi măng the Vissai mác PCB 40
Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Xuân Hồng
1220,000 VND/Tấn 10/2012 Hà Nội 71
21 Xi măng Quốc phòng X77 mác PCB30
Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Xuân Hồng
1070,000 VND/Tấn 10/2012 Hà Nội 54
22 Xi măng Trung Sơn PCB 40
Công ty TNHH Thành Nam Phương
1060,000 VND/Tấn 10/2012 Hà Nội 83
23 Xi măng Trung Sơn PCB 30
Công ty TNHH Thành Nam Phương
1020,000 VND/Tấn 10/2012 Hà Nội 176
24 Xi măng Phúc Sơn PCB 40
Công ty TNHH Thành Nam Phương
1180,000 VND/Tấn 10/2012 Hà Nội 242
25 Xi măng Phúc Sơn PCB 30
Công ty TNHH Thành Nam Phương
1140,000 VND/Tấn 10/2012 Hà Nội 76